Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H15O8Si
Khối lượng phân tử
243.26 g/mol
CAS
221346-75-4
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) SORBITYL SILANEDIOL | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sorbityl Silanediol (Diol Silicon hóa từ Sorbitol) | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tiêu chuẩn, nặng hơn và tạo cảm giác bảo vệ mạnh mẽ hơn. Sorbityl Silanediol nhẹ hơn, có thêm tính năng giữ ẩm từ sorbitol, và mang lại cảm giác "second skin" tự nhiên hơn.