Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-09-1
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) SOYAMIDOETHYLDIMONIUM/TRIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quaternary ammonium nhưng BEHENTRIMONIUM CHLORIDE đơn giản hơn và có tính nhẫn thụ thấp hơn. Thành phần trong bài có protein lúa mì thêm vào nên cung cấp phục hồi sâu hơn
So sánh thêm
Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs hydrolyzed-wheat-proteinProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs panthenolProtein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) vs glycerinBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs cetyl-alcoholBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs glycerinBehentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) vs panthenol