Spermidine (Spermidine) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H19N3

Khối lượng phân tử

145.25 g/mol

CAS

124-20-9

CAS

9004-61-9

Spermidine (Spermidine)

SPERMIDINE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtSpermidine (Spermidine)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiChống oxy hoáDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng tócGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kích thích autophagy, giúp tái sinh tế bào da
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của tóc
  • Tăng cường sức sống của da, làm da sáng hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn