CAS
111-01-3
Công thức phân tử
C40H81NO6
Khối lượng phân tử
672.1 g/mol
CAS
185740-18-5
| Squalane SQUALANE | Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide) CETYLOXYPROPYL GLYCERYL METHOXYPROPYL MYRISTAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Squalane là một dầu nhẹ, không có tính hydrating mạnh, trong khi Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide là một amide phức tạp có cả hydrating và conditioning