Squalane vs Dimyristyl Ether
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
111-01-3
Công thức phân tử
C28H58O
Khối lượng phân tử
410.8 g/mol
CAS
5412-98-6
| Squalane SQUALANE | Dimyristyl Ether DIMYRISTYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Dimyristyl Ether |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Dimyristyl Ether có độ bóng cao hơn và tạo finish mịn hơn, trong khi Squalane mô phỏng dầu tự nhiên của da.