CAS
111-01-3
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68130-24-5
| Squalane SQUALANE | Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate DIPENTAERYTHRITYL HEXACAPRYLATE/HEXACAPRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là emollient nhẹ, nhưng Dipentaerythrityl Hexacaprylate/Hexacaprate có khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn