Squalane vs Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Công thức phân tử

C20H38O3

Khối lượng phân tử

326.5 g/mol

CAS

4500-01-0

Squalane

SQUALANE

Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)

GLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtSqualaneGlycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm da hiệu quả nhờ tính chất emollient mạnh
  • Giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước, tạo công thức ổn định
  • Chống tĩnh điện và làm mượt bề mặt da, tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và cải thiện cảm giác khi sử dụng
Lưu ý
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm cực độ ở nồng độ cao
  • Có khả năng hơi gây mụn ở da dầu, mụn nếu sử dụng quá liều
  • Hiếm khi gây dị ứng tiếp xúc nhưng vẫn cần kiểm tra trước khi sử dụng

Nhận xét

Cả hai là emollient nhẹ, nhưng Squalane nhập khẩu từ phương pháp tự nhiên hoặc tổng hợp, trong khi Glycol Oleate là ester dầu. Squalane không nhũ hóa, Glycol Oleate có khả năng nhũ hóa mạnh.