Squalane vs Octyldodecyl Oleate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
111-01-3
Công thức phân tử
C38H74O2
Khối lượng phân tử
563.0 g/mol
CAS
22801-45-2
| Squalane SQUALANE | Octyldodecyl Oleate OCTYLDODECYL OLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Octyldodecyl Oleate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều nhẹ và an toàn, nhưng Squalane giống da tự nhiên hơn trong khi Octyldodecyl Oleate có khả năng tạo độ bóng tốt hơn trong makeup