CAS
111-01-3
CAS
223705-72-4
| Squalane SQUALANE | Sáp ong stearyl STEARYL BEESWAX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Sáp ong stearyl |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Squalane là một dầu nhẹ, còn stearyl beeswax là một sáp. Squalane thấm nhanh hơn nhưng không tạo lớp bảo vệ lâu dài như stearyl beeswax. Stearyl beeswax có khả năng giữ ẩm vượt trội hơn.