CAS
111-01-3
CAS
-
| Squalane SQUALANE | Sucrose Tetrahydroxystearate (Ester Đường Sucrose và Axit Hydroxystearic) SUCROSE TETRAHYDROXYSTEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Squalane | Sucrose Tetrahydroxystearate (Ester Đường Sucrose và Axit Hydroxystearic) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sucrose Tetrahydroxystearate là ester (kích thích nhân tạo) trong khi Squalane là hydrocarbon tự nhiên; Squalane nhẹ hơn nhưng Sucrose Tetrahydroxystearate có tính nhũ hóa tốt hơn