Stearamide Diba-Stearate vs Cocamidopropyl Betaine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C40H79NO4

Khối lượng phân tử

638.1 g/mol

CAS

60209-70-3

CAS

61789-40-0

Stearamide Diba-Stearate

STEARAMIDE DIBA-STEARATE

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Tên tiếng ViệtStearamide Diba-StearateCocamidopropyl Betaine
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng tạo bọt và sủi bọt của sản phẩm
  • Điều chỉnh độ nhớt tối ưu cho kết cấu sản phẩm
  • Tạo hiệu ứng làm mờ giúp sản phẩm trông đẹp mắt hơn
  • Cải thiện cảm giác sử dụng trên da khi rửa
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Hàm lượng cao có thể làm giảm hiệu quả làm sạch nếu cân bằng sai
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng

Nhận xét

Cocamidopropyl Betaine là surfactant mạnh hơn với khả năng làm sạch cao hơn, trong khi Stearamide Diba-Stearate tập trung vào điều chỉnh độ nhớt và tạo bọt hỗ trợ