Stearamidopropyl Betaine vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50N2O3

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

6179-44-8

CAS

1310-73-2

Stearamidopropyl Betaine

STEARAMIDOPROPYL BETAINE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtStearamidopropyl BetaineNatri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn hiệu quả, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo bọt mịn, cải thiện cảm giác sử dụng
  • Điều hòa tóc và da, giảm xơ cứng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da và làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Một số người có thể nhạy cảm hoặc bị kích ứng nhẹ
  • Có thể không phù hợp cho da rất khô hoặc eczema nặng
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

SLS là surfactant sulfate mạnh, tạo bọt nhiều nhưng gây kích ứng cao hơn. Stearamidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn, có tính kích ứng thấp hơn.