Stearamidopropyl Betaine vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C25H50N2O3
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
CAS
6179-44-8
CAS
1310-73-2
| Stearamidopropyl Betaine STEARAMIDOPROPYL BETAINE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearamidopropyl Betaine | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là surfactant sulfate mạnh, tạo bọt nhiều nhưng gây kích ứng cao hơn. Stearamidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn, có tính kích ứng thấp hơn.