Steareth-3 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H50O4

Khối lượng phân tử

402.7 g/mol

CAS

9005-00-9 (Generic) / 4439-32-1

CAS

9067-32-7

Steareth-3

STEARETH-3

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtSteareth-3Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa mạnh mẽ, tạo công thức ổn định
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm mịn và mượt
  • Giúp da hấp thụ tốt hơn các hoạt chất khác
  • Surfactant nhẹ nhàng, ít gây kích ứng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu