STEARIC ACID vs Glyceryl Stearate/Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
57-11-4
🧪
Chưa có ảnh
CAS
27177-85-1
| STEARIC ACID | Glyceryl Stearate/Acetate GLYCERYL STEARATE/ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | STEARIC ACID | Glyceryl Stearate/Acetate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |