Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

149613-90-1

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene

STYRENE/METHYLSTYRENE/INDENE COPOLYMER

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtCopolymer Styrene/Methylstyrene/IndeneDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Cải thiện độ che phủ và làm mờ các khuyết điểm
  • Tăng độ bền của makeup, chống nước và mồ hôi
  • Giúp makeup lâu trôi, duy trì màu sắc cả ngày
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá lượng
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Cần tẩy rửa kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da lâu dài
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là film-forming agents tuyệt vời. Dimethicone là polymer silicone mang lại cảm giác mịn hơn, trong khi copolymer styrene cung cấp độ bám dính tốt hơn và matte finish rõ ràng hơn. Dimethicone thường thoáng khí hơn nhưng copolymer styrene bền hơn trên da ẩm.