🧪
Chưa có ảnh
CAS
149613-90-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene STYRENE/METHYLSTYRENE/INDENE COPOLYMER | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là film-forming agents tuyệt vời. Dimethicone là polymer silicone mang lại cảm giác mịn hơn, trong khi copolymer styrene cung cấp độ bám dính tốt hơn và matte finish rõ ràng hơn. Dimethicone thường thoáng khí hơn nhưng copolymer styrene bền hơn trên da ẩm.