Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate vs Benzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H10O2

Khối lượng phân tử

162.18 g/mol

CAS

10521-96-7

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

STYRYL ACETATE

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Styryl / Hương liệu Styryl AcetateBenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế với các nốt hương trái cây và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định và bền vững trong sản phẩm nước và dầu
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là ester acetate với tính chất hương liệu. Benzyl Acetate có nốt hương quả nhân tạo ngọt hơn, trong khi Styryl Acetate có nốt tự nhiên và tinh tế hơn.