Sucrose Ricinoleate vs Polysorbate 80
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
100358-63-2
CAS
9005-65-6
| Sucrose Ricinoleate SUCROSE RICINOLEATE | Polysorbate 80 POLYSORBATE 80 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sucrose Ricinoleate | Polysorbate 80 |
| Phân loại | Làm mềm | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng Sucrose Ricinoleate nhẹ hơn và có tính chất dưỡng ẩm tốt hơn. Polysorbate 80 có lịch sử an toàn lâu dài nhưng Sucrose Ricinoleate phù hợp hơn cho da nhạy cảm.