CAS
12211-28-8
CAS
9004-61-9
| Sutilains (Enzyme từ Bacillus subtilis) SUTILAINS | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sutilains (Enzyme từ Bacillus subtilis) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bong sừng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |