Công thức phân tử
C18H20N2O3
Khối lượng phân tử
312.4 g/mol
CAS
501-36-0
| T-Butylbenzamido Hydroxylbenzamide T-BUTYLBENZAMIDO HYDROXYLBENZAMIDE | Resveratrol RESVERATROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | T-Butylbenzamido Hydroxylbenzamide | Resveratrol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là chất chống oxy hóa hoạt động tốt, nhưng T-Butylbenzamido Hydroxylbenzamide có tính ổn định tốt hơn và ít gây dị ứng hơn so với resveratrol