Công thức phân tử
C19H22N2O3
Khối lượng phân tử
326.4 g/mol
CAS
501-36-0
| T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide T-BUTYLBENZAMIDO HYDROXYLPHENYLACETAMIDE | Resveratrol RESVERATROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | T-Butylbenzamido Hydroxyphenylacetamide | Resveratrol |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai cung cấp bảo vệ chống oxy hóa, nhưng T-Butylbenzamido có cấu trúc đặc biệt hóa ổn định hơn. Resveratrol có nhiều lợi ích bổ sung về chống viêm.