Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật vs Vitamin E (Tocopherol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật TAXUS CUSPIDATA CALLUS CULTURE EXTRACT | Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật | Vitamin E (Tocopherol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật vs niacinamideChiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào sẹo của cây thuỷ tùng Nhật vs vitamin-cVitamin E (Tocopherol) vs ascorbic-acidVitamin E (Tocopherol) vs retinolVitamin E (Tocopherol) vs ferulic-acid