CAS
9067-32-7
| Muối TEA của axit phosphoric và cồn C12-13 TEA-C12-13 ALKYL PHOSPHATE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Muối TEA của axit phosphoric và cồn C12-13 | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anionik, nhưng TEA-C12-13 Alkyl Phosphate nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn so với Sodium Laureth Sulfate.