TEA-Cocoyl Hydrolyzed Collagen (Collagen Thủy Phân với Cocoyl TEA) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68952-16-9

CAS

9067-32-7

TEA-Cocoyl Hydrolyzed Collagen (Collagen Thủy Phân với Cocoyl TEA)

TEA-COCOYL HYDROLYZED COLLAGEN

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtTEA-Cocoyl Hydrolyzed Collagen (Collagen Thủy Phân với Cocoyl TEA)Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score5/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô căng
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da/tóc
  • Giảm tĩnh điện, chống xơ rối tóc
  • Tăng cường độ bề mặt da nhờ collagen thủy phân
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • TEA có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>5%) hoặc ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Khả năng tạo nitrosamines nếu công thức không bảo quản tốt (hiếm gặp trong sản phẩm hiện đại)
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là surfactant mạnh mẽ nhưng gây kích ứng cao (irritancy = 4-5), làm khô da vì phá vỡ các lipid bề mặt quá. TEA-Cocoyl Hydrolyzed Collagen dịu nhẹ hơn (irritancy = 2), vẫn làm sạch tốt nhưng có tính điều hòa.