Copolymer TEA-Diricinoleate/IPDI vs Cellulose (Xenlulô)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351425-02-0

CAS

9004-34-6

Copolymer TEA-Diricinoleate/IPDI

TEA-DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Cellulose (Xenlulô)

CELLULOSE

Tên tiếng ViệtCopolymer TEA-Diricinoleate/IPDICellulose (Xenlulô)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt tóc và da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Điều hòa tóc và giảm xơ rối hiệu quả
  • Duy trì cân bằng pH của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo lớp finish mịn màng, che phủ lỗ chân lông
  • Tăng độ đặc và ổn định cho sản phẩm
  • Hoàn toàn tự nhiên và thân thiện môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều có thể tích tụ trên tóc
  • Có nguồn gốc từ isocyanate, một hóa chất công nghiệp cần kiểm soát trong sản xuất
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh hít phải dạng bột

Nhận xét

Cellulose thickener và TEA-Diricinoleate/IPDI Copolymer đều là polymer nhưng phục vụ mục đích khác nhau. Cellulose chủ yếu để tăng độ nhớt, trong khi polymer này tạo màng bảo vệ.