Terpenes và Terpenoids (Limonene) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H40O5

Khối lượng phân tử

408.6 g/mol

CAS

65996-98-7

CAS

59354-71-1

Terpenes và Terpenoids (Limonene)

TERPENES AND TERPENOIDS

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTerpenes và Terpenoids (Limonene)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên, sảng khoái và tươi mới cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng nhờ hương thơm dễ chịu
  • Có khả năng hòa tan tốt giúp cải thiện độ phân tán của các thành phần khác
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc bị viêm nếu nồng độ cao
  • Limonene dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, có thể tạo các sản phẩm phụ gây kích ứng
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương tự nhiên
  • Không an toàn cho trẻ em nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc nuốt phải
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản