Sinpine (Terpenes and Terpenoids) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68917-63-5

CAS

78-70-6

Sinpine (Terpenes and Terpenoids)

TERPENES AND TERPENOIDS SINPINE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtSinpine (Terpenes and Terpenoids)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên tươi mới
  • Tăng cảm giác thơm dễ chịu cho sản phẩm
  • Hoạt động như chất phóng thơm bay hơi
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần khác
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da, đặc biệt ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Dễ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Terpene có thể oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, tạo các hợp chất gây kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là terpene được dùng làm chất mùi, nhưng linalool được xem là an toàn hơn và kém kích ứng hơn sinpine