Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H24O2

Khối lượng phân tử

224.34 g/mol

CAS

7774-65-4

CAS

59354-71-1

Terpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)

TERPINYL ISOBUTYRATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTerpinyl Isobutyrate (Terpineol Isobutyrate)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương liệu tự nhiên, tạo mùi hương dễ chịu và lâu dài
  • Tăng cường sự lan tỏa của hương liệu trong sản phẩm
  • Giúp cân bằng thành phần hương và cải thiện kỹ thuật tính toán hương liệu
  • Tạo cảm giác sảng khoái và tươi mát trên da khi sử dụng
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa được pha loãng, có thể gây tổn thương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản