Tert-Butyl Dimethyl Acetophenone (Galaxolide) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2040-10-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Tert-Butyl Dimethyl Acetophenone (Galaxolide)

TERT-BUTYL DIMETHYL ACETOPHENONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTert-Butyl Dimethyl Acetophenone (Galaxolide)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, bền lâu trên da và tóc
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm qua hương thơm dễ chịu
  • Giúp các hương liệu khác phát triển tốt hơn qua hiệu ứng synergy
  • Ổn định công thức hương liệu, giúp mùi không bay hơi quá nhanh
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với musk tổng hợp
  • Có lo ngại về bioaccumulation (tích tụ trong cơ thể) do tính ổn định của phân tử
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng rối loạn nội tiết tố ở liều cao trong thực nghiệm động vật
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm quang hóa ở một số cá nhân
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ