Tert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh vs Benzyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
34322-09-3
Công thức phân tử
C9H10O2
Khối lượng phân tử
150.17 g/mol
CAS
140-11-4 / 101-41-7
| Tert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh TERT-BUTYL ISOPENT-2-ENTHIOATE | Benzyl Acetate BENZYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh | Benzyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là hợp chất hương liệu tổng hợp, nhưng tert-butyl isopent-2-enthioate có khả năng bền hương tốt hơn nhờ cấu trúc lớn hơn, trong khi benzyl acetate mang lại hương thơm nhẹ nhàng hơn
So sánh thêm
Tert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh vs heliotropinTert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh vs eugenolTert-Butyl 3-methyl-2-butenethioate / Chất hương thơm lưu huỳnh vs damascenoneBenzyl Acetate vs linaloolBenzyl Acetate vs benzyl-alcoholBenzyl Acetate vs limonene