Tetraacetoxychalcone vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H20O9
Khối lượng phân tử
440.4 g/mol
CAS
42385-90-0
CAS
9067-32-7
| Tetraacetoxychalcone TETRAACETOXYCHALCONE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetraacetoxychalcone | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|