Công thức phân tử
C34H70O
Khối lượng phân tử
494.9 g/mol
CAS
119691-49-5
CAS
36653-82-4
| Tetradecyleicosanol TETRADECYLEICOSANOL | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetradecyleicosanol | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient và texture modifier, nhưng tetradecyleicosanol có chuỗi carbon dài hơn (20 so với 16), giúp hydration bền vững hơn. Cetyl Alcohol nhẹ hơn, phù hợp hơn với da nhạy cảm cực độ.