Tetrahydro-6-methylquinoline / Quinoline methylated vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
91-61-2
CAS
106-24-1
| Tetrahydro-6-methylquinoline / Quinoline methylated TETRAHYDRO-6-METHYLQUINOLINE | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetrahydro-6-methylquinoline / Quinoline methylated | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |