Tetrahydromugyl Acetate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

20780-48-7

CAS

59354-71-1

Tetrahydromugyl Acetate

TETRAHYDROMUGYL ACETATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTetrahydromugyl AcetateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp và bền lâu
  • Hoạt động như chất cố định giúp kéo dài thời gian giữ mùi
  • Cải thiện profil mùi tổng thể của công thức
  • Giá cả phải chăng so với các hợp chất mùi hương tự nhiên
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hợp chất mùi hương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản