Galaxolide vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81786-75-6
CAS
78-70-6
| Galaxolide TETRAMETHYL-4-METHYLENEHEPTAN-2-ONE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Galaxolide | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Galaxolide bền bỏng hơn, ít gây dị ứng hơn; Linalool tự nhiên hơn nhưng dễ bị oxy hóa