Công thức phân tử
C16H21N3O3
Khối lượng phân tử
303.36 g/mol
| Tứ peptide-29 TETRAPEPTIDE-29 | Dipeptide-2 DIPEPTIDE-2 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tứ peptide-29 | Dipeptide-2 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Tetrapeptide-29 (4 axit amin) vs Dipeptide-2 (2 axit amin): Tetrapeptide-29 có cấu trúc phức tạp hơn với đa dạng axit amin, cung cấp phổ hoạt động rộng hơn (hydration + collagen stimulation + barrier support). Dipeptide-2 đơn giản hơn, thường tập trung vào một khía cạnh. Tetrapeptide-29 có khả năng thâm nhập cao hơn nhờ kích thước phù hợp.