CAS
9004-61-9
| Thioctoyl Tetrapeptide-3 (Peptide Axit Lipoic) THIOCTOYL TETRAPEPTIDE-3 | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thioctoyl Tetrapeptide-3 (Peptide Axit Lipoic) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |