Vitamin E (Tocopherol) vs Tetraacetoxychalcone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Công thức phân tử

C23H20O9

Khối lượng phân tử

440.4 g/mol

CAS

42385-90-0

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tetraacetoxychalcone

TETRAACETOXYCHALCONE

Tên tiếng ViệtVitamin E (Tocopherol)Tetraacetoxychalcone
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn2/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương từ các tia UV
  • Tăng cường hoạt động chống lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn
  • Cải thiện độ mịn da và làm sáng tông màu da
  • Hỗ trợ sự phục hồi và tái tạo hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất phenol acetylated
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng rộng rãi do tính chất phân tử phức tạp
  • Hiệu quả lâu dài trong công thức thương mại vẫn cần thêm nghiên cứu lâm sàng

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống oxy hóa liposoluble tốt cho lớp lipid da. Tocopherol là chất cổ điển, đã được chứng minh lâu năm, trong khi tetraacetoxychalcone là thành phần mới với cơ chế hơi khác biệt.