Toluene (Toluen) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8

Khối lượng phân tử

92.14 g/mol

CAS

108-88-3

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Toluene (Toluen)

TOLUENE

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtToluene (Toluen)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score8/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụngChống oxy hoáTạo hương
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan và ổn định các thành phần mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức vào da
  • Tính chất chống oxy hóa giúp bảo vệ chống lại tổn thương gốc tự do
  • Giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Có nguy cơ gây kích ứng da và các vấn đề về hô hấp nếu tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khả năng sinh sản ở nồng độ cao
  • Được WHO phân loại là có khả năng gây hại cho sức khỏe con người
  • Không nên sử dụng cho da nhạy cảm hoặc trẻ em
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp