Trans-2-Hexenal (Hương liệu lá cỏ) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

6728-26-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Trans-2-Hexenal (Hương liệu lá cỏ)

TRANS-2-HEXENAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrans-2-Hexenal (Hương liệu lá cỏ)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Mang lại mùi hương tự nhiên, sạch sẽ và tươi mát cho sản phẩm
  • Giúp cấu trúc các note hương giữa của nước hoa và mỹ phẩm
  • Tăng cảm nhận thơm của người sử dụng, cải thiện trải nghiệm mùi hương
  • Có khả năng giảm thiểu mùi hôi không mong muốn trong công thức
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có tính volatile cao, dễ bay hơi và có thể gây khô da khi tiếp xúc trực tiếp nồng độ cao
  • Cần tuân theo nồng độ an toàn IFRA để tránh tác động tiêu cực
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ