Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

53398-83-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl

TRANS-2-HEXENYL BUTYRATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, thanh mát và bền lâu
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Không gây tích tụ trên da nhờ tính bay hơi tốt
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng gây tác dụng quang độc tính nếu phơi nắng sau khi sử dụng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ