Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl vs Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

53398-83-7

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

2639-63-6

Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl

TRANS-2-HEXENYL BUTYRATE

Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate

HEXYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enylHexyl Butyrate / Hexyl Butanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, thanh mát và bền lâu
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm với hương thơm dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Không gây tích tụ trên da nhờ tính bay hơi tốt
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tinh tế cho sản phẩm
  • Tăng cường trải nghiệm sử dụng mỹ phẩm với mùi hương dễ chịu
  • Volatile nhẹ nhàng, không gây bít lỗ chân lông
  • Ổn định hương thơm và giúp các note hương khác phát triển tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Rủi ro dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các chất thơm tổng hợp
  • Có khả năng gây tác dụng quang độc tính nếu phơi nắng sau khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng cho làn da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Người có tiền sử dị ứng với thành phần hương liệu nên test trước
  • Có thể phá vỡ barrier da nếu sử dụng quá nồng độ cao
  • Dễ bay hơi, có thể không phù hợp cho những ai muốn hương lâu trên da

Nhận xét

Đều là ester chứa butanoate nhưng Trans-2-Hexenyl Butyrate có cấu trúc liên kết đôi (double bond), tạo hương vị xanh tươi hơn