Phenylacetate Hex-2-enyl (E) vs Ethylhexylglycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H18O2
Khối lượng phân tử
218.29 g/mol
CAS
68133-78-8
CAS
70445-33-9
| Phenylacetate Hex-2-enyl (E) TRANS-2-HEXENYL PHENYLACETATE | Ethylhexylglycerin ETHYLHEXYLGLYCERIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenylacetate Hex-2-enyl (E) | Ethylhexylglycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|