CAS
72845-40-0
CAS
78-70-6
| Trans-Methylbutenyl Tiglate TRANS-METHYLBUTENYL TIGLATE | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trans-Methylbutenyl Tiglate | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo mùi hương, nhưng Trans-Methylbutenyl Tiglate có hương thơm đặc biệt hơn với nốt hương gỗ-cỏ, trong khi Linalool mang hương hoa nhẹ nhàng. Linalool phổ biến hơn trong mỹ phẩm tự nhiên.