Tricyclodecane-8-one vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O

Khối lượng phân tử

150.22 g/mol

CAS

13380-94-4

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Tricyclodecane-8-one

TRICYCLODECANE-8-ONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTricyclodecane-8-one1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, bền lâu với sự sâu sắc
  • Giúp tăng cường sự ổn định và độ cố định của công thức nước hoa
  • Tương hợp tốt trong các công thức nước hoa cao cấp và nước hoa đậm đặc
  • Mang lại cảm nhận sang trọng và thanh lịch cho sản phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có tiềm năng tích tụ trong tổ chức mỡ nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Cần tuân thủ các giới hạn nồng độ theo quy định của EU Cosmetics Regulation
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ