Trierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) vs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C69H128O6
Khối lượng phân tử
1053.7 g/mol
CAS
2752-99-0
CAS
90063-87-9
| Trierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) TRIERUCIN | Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre) ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) | Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Trierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) vs glycerinTrierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) vs squalaneTrierucin (Glycerol Trioleate lâu đài) vs shea-butterChiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre) vs hyaluronic-acidChiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre) vs glycerinChiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre) vs squalane