Triethanolamine (TEA) vs Dibutyl Ethanolamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

102-71-6

Công thức phân tử

C10H23NO

Khối lượng phân tử

173.30 g/mol

CAS

102-81-8

Triethanolamine (TEA)

TRIETHANOLAMINE

Dibutyl Ethanolamine

DIBUTYL ETHANOLAMINE

Tên tiếng ViệtTriethanolamine (TEA)Dibutyl Ethanolamine
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tạo nhũ tương bền vững giữa nước và dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức
  • Giúp các hoạt chất khác phát huy tối đa hiệu quả
  • Giảm nguy cơ kích ứng từ các axit mạnh
  • Tăng độ ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và mắt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tạo thành nitrosamine khi kết hợp với nitrite
  • Không phù hợp với da rất nhạy cảm
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với amines
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng trong công thức

Nhận xét

Cả hai đều là các tác nhân trung hòa, nhưng Dibutyl Ethanolamine có chuỗi carbon dài hơn, có thể ít bay hơi hơn Triethanolamine và có khả năng thấm qua da cao hơn.