Triethoxysilylpropyl Steardimonium Chloride vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C29H64ClNO3Si

Khối lượng phân tử

538.4 g/mol

CAS

62117-57-1

CAS

124046-20-4

Triethoxysilylpropyl Steardimonium Chloride

TRIETHOXYSILYLPROPYL STEARDIMONIUM CHLORIDE

Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE

Tên tiếng ViệtTriethoxysilylpropyl Steardimonium ChlorideOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngKháng khuẩn, Làm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch
Lợi ích
  • Tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ giúp tiêu diệt vi khuẩn gây mùi
  • Khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm khô da quá mức
  • Tăng cường hiệu quả ngăn mùi trong các sản phẩm deodorant
  • Giúp giữ độ tươi mới và sạch sẽ suốt cả ngày
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn khỏi da
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động như hydrotrope giúp ổn định công thức và tăng độ tan của các thành phần khác
  • Nhẹ nhàng hơn so với các surfactant sulfate truyền thống
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với chất diệt khuẩn quaternary ammonium
  • Có thể ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật tự nhiên khi sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp có thể gây khô da khi sử dụng quá thường xuyên
  • Cần phải kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng rộng rãi