Triethoxysilylpropyl Steardimonium Chloride vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C29H64ClNO3Si

Khối lượng phân tử

538.4 g/mol

CAS

62117-57-1

CAS

1310-73-2

Triethoxysilylpropyl Steardimonium Chloride

TRIETHOXYSILYLPROPYL STEARDIMONIUM CHLORIDE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtTriethoxysilylpropyl Steardimonium ChlorideNatri Hydroxide
Phân loạiTẩy rửaKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngKháng khuẩn, Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ giúp tiêu diệt vi khuẩn gây mùi
  • Khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm khô da quá mức
  • Tăng cường hiệu quả ngăn mùi trong các sản phẩm deodorant
  • Giúp giữ độ tươi mới và sạch sẽ suốt cả ngày
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng làm khô da nếu sử dụng thường xuyên mà không có dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với chất diệt khuẩn quaternary ammonium
  • Có thể ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật tự nhiên khi sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Sodium Chloride là chất tẩy rửa và làm sạch đơn giản, không có tính kháng khuẩn. TSSDC vừa làm sạch vừa kháng khuẩn.