Triisostearyl Citrate vs Isopropyl Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C60H116O7
Khối lượng phân tử
949.6 g/mol
CAS
113431-54-2
CAS
110-27-0
| Triisostearyl Citrate TRIISOSTEARYL CITRATE | Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Triisostearyl Citrate | Isopropyl Myristate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 5/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Isopropyl Myristate là ester nhẹ hơn, thấm sâu hơn nhưng không cấp ẩm lâu dài. Triisostearyl Citrate nặng hơn, tạo bảo vệ bề mặt tốt hơn.