Trimethyl-1-Cyclohexenylacrylonitrile vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

72214-33-6

CAS

59354-71-1

Trimethyl-1-Cyclohexenylacrylonitrile

TRIMETHYL-1-CYCLOHEXENYLACRYLONITRILE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtTrimethyl-1-CyclohexenylacrylonitrileIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền vững, kéo dài trên da
  • Cố định hương và tăng khả năng giữ mùi
  • Ổn định cao trong các điều kiện ngoài trời khác nhau
  • Không phá vỡ tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da trên những người có làn da nhạy cảm
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất thơm tổng hợp
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao để tránh kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản